maturity date

maturity date

The bond reaches its maturity date next month.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày đáo hạn: "maturity date" ngày một nghĩa vụ tài chính (như khoản vay, trái phiếu, hoặc khoản đầu ) phải được hoàn trả đầy đủ, bao gồm cả gốc lãi (nếu ). Đây thời điểm kết thúc hợp đồng vay mượn hoặc đầu , khi người đi vay có nghĩa vụ thanh toán cho người cho vay.

dụ sử dụng
  • (Ngày đáo hạn của trái phiếu ngày 31 tháng 12 năm 2030.)
  • (Bạn phải hoàn trả khoản vay trước ngày đáo hạn để tránh bị phạt.)
  • (Ngày đáo hạn của chứng chỉ tiền gửi này trong năm năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at maturity": tại thời điểm đáo hạn.
    • The principal amount will be paid at maturity. (Số tiền gốc sẽ được thanh toán tại thời điểm đáo hạn.)
  • "before maturity": trước ngày đáo hạn.
    • You can withdraw funds before maturity, but a penalty may apply. (Bạn có thể rút tiền trước ngày đáo hạn, nhưng có thể bị phạt.)
  • "after maturity": sau ngày đáo hạn.
    • If not repaid after maturity, interest may continue to accrue. (Nếu không được hoàn trả sau ngày đáo hạn, lãi suất có thể tiếp tục tích lũy.)
Biến thể từ gần giống
  • Maturity (danh từ): sự đáo hạn; cũng có nghĩa sự trưởng thành.
    • The loan reaches maturity next year. (Khoản vay đạt đến sự đáo hạn vào năm tới.)
  • Date (danh từ): ngày, thời điểm.
    • Please note the date on the agreement. (Vui lòng ghi chú ngày trên thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Due date: ngày đến hạn (thường dùng cho hóa đơn hoặc khoản thanh toán).
    • The due date for the invoice is March 15. (Ngày đến hạn của hóa đơn ngày 15 tháng 3.)
  • Expiration date: ngày hết hạn (thường dùng cho hợp đồng, thẻ tín dụng, hoặc sản phẩm).
    • The credit card's expiration date is 12/25. (Ngày hết hạn của thẻ tín dụng 12/25.)
Các cụm từ liên quan
  • "maturity date of a bond": ngày đáo hạn của trái phiếu.
    • Investors should check the maturity date of a bond before buying. (Nhà đầu nên kiểm tra ngày đáo hạn của trái phiếu trước khi mua.)
  • "maturity date of a loan": ngày đáo hạn của khoản vay.
    • The maturity date of a loan determines when the final payment is due. (Ngày đáo hạn của khoản vay xác định thời điểm thanh toán cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "come to maturity": đến thời điểm đáo hạn (cũng mang nghĩa bóng trưởng thành).
    • The investment will come to maturity in ten years. (Khoản đầu sẽ đến thời điểm đáo hạn trong mười năm.)
  • "reach maturity": đạt đến sự đáo hạn.
    • The bond reaches maturity next month. (Trái phiếu đạt đến sự đáo hạn vào tháng tới.)